pediculosis pubis

pediculosis pubis

A doctor uses a magnifying glass to examine a patient's skin for signs of pediculosis pubis.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành y học): Bệnh rận mu - tình trạng nhiễm ký sinh trùng rậnvùng lông mu, do loài rận cua (crab lice) gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh rận mu thường lây truyền qua tiếp xúc tình dục.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh rận mu sau khi khám vùng mu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa, "pediculosis pubis" thường được viết tắt Phthirus pubis (tên khoa học của rận mu) hoặc dùng thuật ngữ thông tục "bệnh rận cua" (crabs).
  • Các triệu chứng điển hình: ngứa dữ dội vùng mu, có thể thấy trứng rận (nits) bám vào gốc lông.
Biến thể từ gần giống
  • Pediculosis (danh từ): bệnh nhiễm rận nói chung (có thểđầu, thân, hoặc mu).
  • Pediculicide (danh từ): thuốc diệt rận.
  • Phthirus pubis (danh từ khoa học): tên loài rận mu.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh rận cua (crabs): thuật ngữ thông tục phổ biến.
  • Nhiễm rận mu (pubic lice infestation): cách nói mô tả trực tiếp.
Cụm từ liên quan
  • Điều trị pediculosis pubis: thường dùng thuốc bôi ngoài da chứa permethrin hoặc ivermectin.
  • Phòng ngừa pediculosis pubis: tránh tiếp xúc tình dục không an toàn, vệ sinh cá nhân sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.